baggage train
/'bægidʤtrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn xe chở hành lý, đồ tiếp tế: Một đoàn xe (thường là xe ngựa, xe tải hoặc xe lửa) được sử dụng để vận chuyển hành lý, trang thiết bị và nhu yếu phẩm cho một nhóm người lớn, đặc biệt là cho một đội quân đang hành quân hoặc một đoàn thám hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army's progress was slow because it was followed by a long baggage train. (Tiến độ của quân đội rất chậm vì nó được theo sau bởi một đoàn xe chở hành lý dài.)
- The explorers organized a baggage train to carry their supplies into the wilderness. (Các nhà thám hiểm tổ chức một đoàn xe chở đồ để mang theo tiếp tế của họ vào vùng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protect the baggage train": bảo vệ đoàn xe tiếp tế.
- A detachment of soldiers was assigned to protect the baggage train from attack. (Một phân đội lính được giao nhiệm vụ bảo vệ đoàn xe tiếp tế khỏi bị tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Baggage car (n): toa xe chở hành lý (trên tàu hỏa).
- Supply train (n): đoàn xe tiếp tế (nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc cung cấp vật tư).
Từ đồng nghĩa
- Supply column: đoàn xe tiếp tế.
- Logistics train: đoàn xe hậu cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "baggage train")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "baggage train")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hành lý